Thống kê xếp loại
Số người và tỷ lệ theo xếp loại cho một tháng. Bấm một số để xem danh sách người.
Tháng 9/2026 đã chốt ngày 06/10/2026. Xếp loại đã ghi cố định vào phiếu.
| Đơn vị | Được đánh giá | A+ | A | B | C | Không ĐG | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban Giám đốcBGĐ | 3 | 0 | 3100,0 % | 0 | 0 | 0 | |
| Phòng Tổ chức - Hành chínhP.TCHC | 15 | 16,7 % | 1386,7 % | 16,7 % | 0 | 0 | |
| Phòng Kế toán - Tài chínhP.KTTC | 7 | 114,3 % | 685,7 % | 0 | 0 | 0 | |
| Phòng Kỹ thuật tổng hợpP.KTTH | 9 | 0 | 888,9 % | 111,1 % | 0 | 0 | |
| Phòng Kế hoạch - Đầu tưP.KHĐT | 6 | 116,7 % | 583,3 % | 0 | 0 | 0 | |
| Phòng Kiểm định - Thử nghiệmP.KĐTN | 8 | 0 | 675,0 % | 225,0 % | 0 | 0 | |
| Trạm Hạ LongTrạm HL | 58 | 35,2 % | 4781,0 % | 58,6 % | 35,2 % | 1 | |
Trạm Hạ Long, xếp loại C: 3 ngườiBấm tên để mở phiếu Tháng 9/2026 | |||||||
| Trạm Cẩm PhảTrạm CP | 60 | 46,7 % | 5083,3 % | 58,3 % | 11,7 % | 1 | |
| Tổ xe | 14 | 17,1 % | 1178,6 % | 214,3 % | 0 | 0 | |
| Tổ phục vụTổ PV | 14 | 17,1 % | 1285,7 % | 17,1 % | 0 | 0 | |
| Toàn trung tâm | 194 | 126,2 % | 16183,0 % | 178,8 % | 42,1 % | 2 | |
Tỷ lệ tính trên số người được đánh giá (không gồm "Không đánh giá"). Bấm một số để xem danh sách người.Ngưỡng: A+ > 105, A 90–105, B 80–< 90, C < 80