Tổng hợp năm 2026

Một dòng mỗi người. Trung bình chỉ tính các tháng đã chốt hoặc nhập từ file; tháng "Không đánh giá" không tính.

T1–T8: nhập từ file T9: đã chốtT10: chưa chốt
TTHọ và tênT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Trung bìnhTháng ≥ A
1Vũ Thị LanTrưởng phòng107,0A+95,0A94,0A96,5A94,5A97,0A81,5B103,0A98,0AChờ––96,38/9
2Đinh Thị HằngPhó Trưởng phòng94,0A103,0A97,5A98,5A103,0A100,5A97,5A103,5A96,0AChờ––99,39/9
3Trương Văn HậuPhó Trưởng phòng73,5C104,5A107,0A+87,5B102,0A98,0A92,5A96,0A95,0A96,0A––95,17/9
4Hoàng Mạnh HưngChuyên viên100,0A99,0A94,0A103,5A103,0A93,5A99,0A104,0A100,0AChờ––99,69/9
5Phan Thị HoaChuyên viên102,0A96,5A98,5A92,0A90,5A91,0A97,0A103,5A97,0A97,0A––96,49/9
6Nguyễn Thu TrangNhân viên97,0A86,5B93,5A101,0A100,0A97,0A82,0B107,5A+100,0A100,0A––96,17/9
7Lý Văn QuýNhân viên92,5A97,0A108,0A+KĐG96,5A98,5A98,0A102,5A88,5BChờ––97,77/8
8Lê Thị MaiCN Cấp dưỡng104,5A95,0A101,5A100,5A97,0A84,5B103,5A103,5A100,0AChờ––98,98/9
9Trần Thị NgaCN Cấp dưỡng95,5A99,0A91,5A107,0A+94,0A93,0A102,0A96,0A95,0AChờ––97,09/9
10Đào Thị LiênCN Tạp vụ103,5A94,0A94,0A104,0A99,0A108,5A+91,0A94,5A100,0AChờ––98,79/9
11Mai Thị HuệCN Tạp vụ104,5A92,0A99,0A98,5A76,5C93,5A108,0A+91,5A100,0A100,0A––95,98/9
12Phùng Văn TàiCN Cấp nước100,0A94,5A102,0A95,0A98,5A102,5A90,5A90,0A92,0A88,0B––96,19/9
13Hà Văn ThịnhCN Cấp nước96,0A93,5A107,0A+96,0A106,5A+102,0A95,5A93,0A100,0AChờ––98,89/9
14Tô Thị DuyênCN Tạp vụ101,0A108,0A+90,0A94,5A93,0A95,0A100,5A103,0A98,0AChờ––98,19/9
15Kiều Văn LựcCN Cấp nước104,5A102,5A91,5A98,5A104,0A94,0A86,0B74,0C106,0A+106,0A+––95,77/9
KĐG: không đánh giá, không tính vào trung bình. Tháng 1–8 không có phiếu chi tiết.Bảng 12 tháng cần khách xác nhận (câu hỏi mở Q6)